CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHƯƠNG BẮC

  • Nền trang con

Hotline hỗ trợ

support online
Website của Công ty cổ phần Bê tông Phương Bắc

betongphuongbac@gmail.com

0947881181

Liên hệ tư vấn

Sản phẩm cống bê tông đúc sẵn:

Trưởng phòng Kinh doanh 1

*Mr.Tuấn Anh: 0913.022.481

Trưởng phòng Kinh doanh 2

*Mr.Hoàng Sơn: 0988.563.102

 

Thư viện video

Báo giá Cống tròn Bê Tông

Báo giá Cống tròn Bê Tông

Cống tròn bê tông cốt thép được sản xuất tại nhà máy Bê Tông Phương Bắc

Gia bán cống tại thời điểm công bố và có thể điều chỉnh mà không cần thông báo trước.

Để nhận thông tin báo giá tốt nhất, kính đề nghị quý khách hàng liên hệ với nhân viên Kinh doanh của Công ty.

https://betongphuongbac.com/cong-tron-c53.html


BÁO GIÁ CỐNG TRÒN BÊ TÔNG CỐT THÉP TẠI TỈNH HƯNG YÊN

Tham khảo cống tròn bê tông D300

Tham khảo cống hộp bê tông cốt thép

TT Danh mục sản phẩm
(Ghi rõ tên, quy cách, thông số kỹ thuật của vật liệu)
Đơn vị tính

 Giá đến chân công trình cách nhà máy 30km (chưa có thuế VAT) 

Thuế VAT 10%
1 2 3 3 4
2 Cống tròn bê tông D300 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm md                345,000             34,500
3 Cống tròn bê tông D300 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md                350,000             35,000
4 Cống tròn bê tông D400 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md                395,000             39,500
5 Cống tròn bê tông D400 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md                400,000             40,000
6 Cống tròn bê tông D500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md                490,000             49,000
7 Cống tròn bê tông D500 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md                495,000             49,500
8 Cống tròn bê tông D600 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md                540,000             54,000
9 Cống tròn bê tông D600 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md                554,000             55,400
10 Cống tròn bê tông D800 VH- Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md                870,000             87,000
11 Cống tròn bê tông D800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md                930,000             93,000
12 Cống tròn bê tông D1000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md             1,307,000           130,700
13 Cống tròn bê tông D1000 HL-93 ương đương tải TC ; L=2500 mm md             1,260,000           126,000
14 Cống tròn bê tông D1200 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md             1,845,000           184,500
15 Cống tròn bê tông D1200 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md             1,920,000           192,000
16 Cống tròn bê tông D1250 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md             1,950,000           195,000
17 Cống tròn bê tông D1250 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md             1,930,000           193,000
18 Cống tròn bê tông D1500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md             2,405,000           240,500
19 Cống tròn bê tông D1500 HL-93- Tương đương tải TC L=2500 mm md             2,465,000           246,500
20 Cống tròn bê tông D1800 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm md             3,680,000           368,000
21 Cống tròn bê tông D1800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2000 mm md             3,898,000           389,800
22 Cống tròn bê tông D2000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm md             4,280,000           428,000
23 Cống tròn bê tông D2000 HL-93 - Tương đương tải TC L=2000 mm md             4,640,000           464,000
24 Đế cống D300 Cái                  66,000               6,600
25 Đế cống D400 Cái                  87,000               8,700
26 Đế cống D500 Cái                107,000             10,700
27 Đế cống D600 Cái                121,000             12,100
28 Đế cống D800 Cái                153,000             15,300
29 Đế cống D1000 Cái                272,000             27,200
30 Đế cống D1200 Cái                334,000             33,400
31 Đế cống D1250 Cái                334,000             33,400
32 Đế cống D1500 Cái                442,000             44,200
33 Đế cống D1800 Cái                551,000             55,100
34 Đế cống D2000 Cái                589,000             58,900
35 Cống hộp H600x600 VH md             1,725,000           172,500
36 Cống hộp H600x600 HL-93 md             1,848,000           184,800
37 Cống hộp H800x800 VH md             1,873,000           187,300
38 Cống hộp H800x800 HL-93 md             2,234,000           223,400
39 Cống hộp H1000x1000 VH md             2,523,000           252,300
40 Cống hộp H1000x1000 HL-93 md             3,036,000           303,600
41 Cống hộp H1200x1200 VH md             3,902,000           390,200
42 Cống hộp H1200x1200 HL-93 md             4,643,000           464,300
43 Cống hộp H1500x1500 VH md             4,466,000           446,600
44 Cống hộp H1500x1500 HL-93 md             5,511,000           551,100
45 Cống hộp H2000x2000 VH md             7,923,000           792,300
46 Cống hộp H2000x2000 HL-93 md             8,160,000           816,000
47 Cống hộp H2500x2500 VH md          12,510,000       1,251,000
48 Cống hộp H2500x2500 HL-93 md          12,558,000       1,255,800
49 Cống hộp H3000x3000 VH md          14,401,000       1,440,100
50 Cống hộp H3000x3000 HL-93 md          19,958,000       1,995,800
51 Cống hộp H2000x1500 VH md             7,125,000           712,500
52 Cống hộp H2000x1500 HL-93 md             8,550,000           855,000
53 Cống hộp đôi H1600x1600 VH md          14,500,000       1,450,000
54 Cống hộp đôi H1600x1600 HL-93 md          16,000,000       1,600,000
55 Cống hộp đôi H2000x2000 VH md          16,500,000       1,650,000
56 Cống hộp đôi H2000x2000 HL-93 md          19,000,000       1,900,000
57 Cống hộp đôi H2500x2500 VH md          21,500,000       2,150,000
58 Cống hộp đôi H2500x2500 HL-93 md          23,000,000       2,300,000
59 Cống hộp đôi H2500x2000 VH md          20,300,000       2,030,000
60 Cống hộp đôi H2500x2000 HL-93 md          21,300,000       2,130,000

 

 

 

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHƯƠNG BẮC

Thông báo Bộ Công Thương